Uzbekistan Super League22:15 ngày 18/04/2026

Pakhtakor
4 - 2

Dinamo Samarqand
Thống kê
Thống kê trận đấu
PakhtakorChỉ sốDinamo Samarqand
0Chỉ số 40
76Chỉ số 2387
6Chỉ số 22
6Chỉ số 218
1Chỉ số 80
1Chỉ số 33
41Chỉ số 2450
5Chỉ số 223
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Neftchi Fergana | 21 | 15 | 3 | 3 | 48 |
| 2 | Pakhtakor | 21 | 13 | 7 | 1 | 46 |
| 3 | Navbahor Namangan | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Lokomotiv Tashkent | 21 | 10 | 5 | 6 | 35 |
| 5 | Buxoro FK | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | FC OKMK Olmaliq | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 7 | Nasaf Qarshi | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 |
| 8 | FK Andijon | 21 | 9 | 3 | 9 | 30 |
| 9 | Dinamo Samarqand | 22 | 8 | 6 | 8 | 30 |
| 10 | Sogdiana Jizak | 21 | 8 | 4 | 9 | 28 |
| 11 | Qizilqum Zarafshon | 21 | 8 | 2 | 11 | 26 |
| 12 | Termez Surkhon | 21 | 6 | 5 | 10 | 23 |
| 13 | Xorazm Urganch | 21 | 5 | 6 | 10 | 21 |
| 14 | FK Kokand 1912 | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 15 | Bunyodkor | 21 | 6 | 1 | 14 | 19 |
| 16 | Mashal Muborak | 21 | 1 | 1 | 19 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pakhtakor
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Samarqand
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pakhtakor
#14#22#30#41#56#60#70
Dinamo Samarqand
#12#22#30#43#52#60#70
Neftchi Fergana
Navbahor Namangan
Lokomotiv Tashkent
Buxoro FK
FC OKMK Olmaliq
Nasaf Qarshi
FK Andijon
Sogdiana Jizak
Qizilqum Zarafshon
Termez Surkhon
Xorazm Urganch
FK Kokand 1912
Bunyodkor
Mashal Muborak
Spaeri FC
Rubin Kazan
FK Yelimay Semey
FC Astana
Lokomotiv Moscow